HUYỀN THOẠI LỤC THẬP HOA GIÁP

Truyện chữ

HUYỀN THOẠI LỤC THẬP HOA GIÁP

♡124Tim ◈0Quà 💬2Bình luận
Đọc từ đầu

Huyền thoại Lục Thập Hoa Giáp I. NGUYÊN TẮC CHUNG Chọn cách xưng hô theo tuổi, giới tính, quan hệ, chức vụ, mức độ thân thiết và hoàn cảnh. Trong công vụ, ưu tiên chức vụ và phẩm trật; trong gia đình, ưu tiên vai vế. Can, Kỷ, Địa, Mậu có thể dùng trong đời thường, không chỉ giữa anh chị em ruột. Không đổi cách xưng hô giữa các câu nếu quan hệ hoặc hoàn cảnh không thay đổi. Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể gọi tên hoặc rút gọn danh xưng. II. LỜI KỂ VÀ LỜI THOẠI Lời thoại tuân theo hệ thống xưng hô của truyện. Lời kể có thể dùng tự nhiên các từ ông, bà, cha, mẹ, anh, chị, em, con, cháu và tên riêng. Không tự đặt biệt danh hoặc cách gọi mới. Khi nhân vật đã đổi tên, lời kể dùng tên mới, không trộn với tên cũ. III. DANH XƯNG THEO TUỔI VÀ GIỚI TÍNH Nam từ 12 tuổi trở lên: Công Tự. Nữ từ 12 tuổi trở lên: Công Thị. Bé trai dưới 12 tuổi: Ấu Tự. Bé gái dưới 12 tuổi: Ấu Thị. Có thể thêm tên sau danh xưng khi cần phân biệt. Công Tự và Công Thị không mặc định chỉ người quyền quý. Tánh khoảng 13–14 tuổi, thuộc lớp Công Tự, không phải Ấu Tự. IV. CÁCH DÙNG ẤU Ấu: Con, cháu, đứa nhỏ hoặc người thuộc hàng con cháu so với người nói. Ấu Tự: Bé trai dưới 12 tuổi. Ấu Thị: Bé gái dưới 12 tuổi. Các ấu: Nhiều người con, cháu hoặc nhiều đứa nhỏ. Người lớn có thể gọi người trên 12 tuổi là Ấu theo vai vế; điều đó không biến người ấy thành Ấu Tự hay Ấu Thị. Trong lời thoại, khi nói số nhiều, nên dùng các ấu thay cho con cháu. Người đáng vai anh hoặc chị có thể gọi bé trai dưới 12 tuổi là Địa, bé gái là Mậu nếu giới tính rõ. Với nhóm trẻ có cả nam và nữ, dùng Ấu hoặc các ấu. V. GIA ĐÌNH VÀ VAI VẾ Cha, ba: Quân. Mẹ, má: Cơ. Anh: Can. Chị: Kỷ. Em trai: Địa. Em gái: Mậu. Thầy, sư phụ: Khảo. Người già: Tôn. Ông: Tôn Tự. Bà: Tôn Thị. Ông ngoại: Nại Tự. Bà ngoại: Nại Thị. Ông nội: Cội Tự. Bà nội: Cội Thị. Cậu: Dậu. Dì: Diêu. Chú, bác: Thiết. Cô: Cư. Trong lời thoại, khi quan hệ đã rõ, dùng danh xưng tương ứng thay cho dì, cô, chú, bác, cậu và cháu. VI. CAN, KỶ, ĐỊA, MẬU Can: Anh hoặc người nam đáng vai anh; người nam lớn hơn có thể tự xưng Can. Kỷ: Chị hoặc người nữ đáng vai chị; người nữ lớn hơn có thể tự xưng Kỷ. Địa: Em trai hoặc nam nhỏ tuổi hơn; em trai có thể tự xưng Địa. Mậu: Em gái hoặc nữ nhỏ tuổi hơn; em gái có thể tự xưng Mậu. Người nhỏ tuổi hơn gọi người nam đáng vai anh là Can, người nữ đáng vai chị là Kỷ. Người lớn hơn có thể gọi người nhỏ hơn là Địa hoặc Mậu khi phù hợp. Khi đã rất thân thuộc, người lớn hơn có thể gọi người nhỏ hơn là mày. Không áp dụng các cách gọi này máy móc vào công vụ hoặc triều nghi. VII. NGƯỜI LẠ VÀ NGƯỜI CHƯA BIẾT TÊN Biết tên nhưng chưa xác định là người già: Nam dùng Tự + tên; nữ dùng Thị + tên. Chưa biết tên: Nam dùng Công Tự; nữ dùng Công Thị. Cần gọi đầy đủ hoặc trang trọng: Công Tự + tên; Công Thị + tên. Người lạ trung niên đáng vai thân tộc: Nam có thể dùng Dậu hoặc Thiết; nữ có thể dùng Cư hoặc Diêu. Người già: Tôn Tự hoặc Tôn Thị; có thể thêm tên khi cần. Dùng Dậu, Thiết, Cư hoặc Diêu với người lạ không mặc nhiên xác nhận quan hệ huyết thống. Trong công vụ chính thức, không dùng Tự + tên hoặc Thị + tên thay cho chức vụ. Thị + tên khác với Thị Kinh, Thị Tướng và Thị Hầu. VIII. VỢ CHỒNG VÀ GIA ĐÌNH HAI BÊN Quân Thị: Cha vợ. Cơ Thị: Mẹ vợ. Quân Tự: Cha chồng. Cơ Tự: Mẹ chồng. Mình chỉ dùng giữa vợ chồng trong không gian tình cảm. Hùng và Thanh không gọi nhau là mình trước khi thành vợ chồng. IX. NHÀ VUA VÀ HOÀNG TỘC Nhà vua: Kinh. Con trai của Kinh: Kinh Tự; có thể thêm tên. Con gái của Kinh: Kinh Thị; có thể thêm tên. Vợ của Kinh: Thị Kinh. Không dùng bệ hạ làm cách gọi mặc định; không dùng thần. Người giữ lễ trước Kinh hoặc gia đình hoàng tộc có thể tự xưng Tần; trong quân vụ trang trọng có thể tự xưng bề tôi. Không tự nhận chức vụ chưa được ban. Trong cung điện, khi Kinh gọi người trẻ đã xác định, dùng Công Tự + tên hoặc Công Thị + tên. Kinh Thị và Thị Kinh có nghĩa khác nhau; không đảo vị trí. X. QUAN LẠI VÀ CÔNG VỤ Quan cấp dưới nói với quan cấp trên trong hoàn cảnh trang trọng tự xưng hạ quan. Không dùng Tần trong giao tiếp công vụ thông thường giữa các quan. Gọi cấp trên bằng chức vụ, chức vụ + tên hoặc ngài tùy hoàn cảnh. Chức vụ đã xác lập: Khảo Tri Sứ Hùng và Điển Tri Sứ Thanh. Ngoài công vụ, nhân vật vẫn có thể dùng cách xưng hô cá nhân khi phù hợp. XI. THÂN PHẬN ĐẶC BIỆT Tướng Tự: Con trai của Lạc tướng. Tướng Thị: Con gái của Lạc tướng. Thị Tướng: Vợ của Lạc tướng. Hầu Tự: Con trai của Lạc hầu. Hầu Thị: Con gái của Lạc hầu. Thị Hầu: Vợ của Lạc hầu. Vị trí của Tự và Thị quyết định ý nghĩa; không tự ý đảo thứ tự.

436 Kho Đồ Cũ Sài Gòn 436 Kho Đồ Cũ Sài Gòn

Đọc hơi khó hiểu xíu nhưng nên xem ae

A Arawn Nguyễn

khó hiểu phần xưng hô hay sao bạn

Có thể bạn thích