Chương 10: Phần I Dưới lòng sông Tô - Những ngôi miếu ven sông

Buổi chiều muộn, Nam đi bộ dọc bờ kè một mình, để xe máy lại chỗ Thắng đang chờ sửa lại một sợi dây phanh lỏng. Anh vừa đi vừa nhìn quanh, không theo một lộ trình cụ thể, chỉ để mắt lang thang qua từng ngôi nhà, từng khoảng sân nhỏ áp sát mép nước. Một mái ngói cong cong nhô lên giữa hai bức tường nhà dân khiến anh dừng bước. Nép giữa hai căn nhà cao tầng, một ngôi miếu nhỏ bằng gạch, cao chưa đến đầu người, mái lợp ngói vảy cá đã sẫm màu rêu, đứng lọt thỏm như bị bỏ quên giữa phố xá đang mọc lên xung quanh. Nam bước lại gần. Trước miếu, một bát hương bằng đồng còn cắm vài chân nhang cháy dở, tro xám đã nguội nhưng chưa bay hết mùi khói. Hai bên cửa miếu, đôi câu đối sơn son đã bong tróc từng mảng, chỉ còn đọc được lác đác vài chữ Hán. Một người phụ nữ trung niên đang quét dọn khoảng sân trước miếu, tay cầm chổi tre, gom lá khô vào một góc. Thấy Nam đứng nhìn, bà ngừng tay. "Chú tìm ai?" "Dạ, cháu chỉ đi ngang, thấy miếu đẹp nên dừng lại xem thôi ạ. Bà là người trông coi ở đây?" "Tôi ở nhà cạnh đây, sáng tối vẫn ra quét dọn, thắp hương giúp thôi, chứ không phải người trông coi chính thức gì." Bà đặt chổi dựa vào tường, phủi tay vào vạt áo. "Miếu này thờ thần sông đấy." "Bà có biết miếu lập từ bao giờ không ạ?" Bà lắc đầu, nhìn lên mái ngói cong, ánh mắt có phần lơ đãng. "Từ trước khi tôi về làm dâu ở đây đã có rồi. Các cụ bảo ngày xưa dân chài quanh vùng góp công góp của dựng lên, để cầu cho đi lại trên sông được bình yên. Còn chính xác năm nào, ai dựng đầu tiên, thì chịu, chẳng ai còn nhớ nữa." Bà kể thêm vài chuyện vụn vặt, về những ngày rằm mùng một người ta vẫn ra thắp hương, về đợt giải tỏa mấy năm trước khiến hai bên miếu bị ép sát vào tường nhà hàng xóm, về việc phường từng có ý định di dời miếu để mở rộng đường nhưng vấp phải sự phản đối của mấy hộ dân quanh đó nên đành giữ nguyên. Nam ghi lại vài dòng, cảm ơn bà, rồi tiếp tục đi. Đoạn sông cách đó chừng ba trăm mét, khuất sau một lùm tre mọc lấn ra sát mép nước, Nam nhìn thấy một công trình nhỏ khác, cũng dáng miếu nhưng nhỏ hơn nhiều, không mái cong, chỉ là một khối bê tông vuông vắn, cửa gỗ đã mục một góc. Không có bát hương đặt phía trước, chỉ còn một chân nhang gãy nằm chỏng chơ trên nền xi măng nứt nẻ, phủ một lớp bụi dày. Một ông già đang ngồi câu cá gần đó, cần câu cắm xuống đất, dây câu buông thẳng xuống dòng nước đục ngầu. Nam lại gần, ngồi xổm cạnh ông, khẽ hỏi. "Cháu cháo chú. Chú câu cá đấy ạ?" "Cá mú gì đâu. Chỉ là thói quen thôi". Ông già chỉ liếc nhẹ sang Nam rồi mắt vẫn hướng về phía dưới phao câu. "Chú ơi bên kia là miếu thờ à chú?. Nam hỏi thăm về ngôi miếu nhỏ. "Cái miếu ấy à." Ông già không rời mắt khỏi phao câu đang bập bềnh. "Ngày trước cũng có người ra thắp hương, giờ thì thưa lắm rồi." "Miếu này thờ ai vậy chú?" "Nghe các cụ kể lại là thờ vong linh mấy người chết đuối hồi xưa, lập lên để mong yên ổn cho cả người sống lẫn người khuất." Ông kéo nhẹ cần câu, thấy phao vẫn đứng yên, lại thả lỏng tay. "Nhưng cái miếu này gắn với một điều cấm mà dân quanh đây ai cũng thuộc." "Điều gì vậy ạ?" "Bất cứ cái gì vớt được từ khúc sông ngay trước miếu, dù là đồ vật gì, tuyệt đối không được mang về nhà. Cứ để lại chỗ vớt được, hoặc đặt lên bờ gần miếu, đừng đụng đến nữa." Ông quay sang nhìn Nam, ánh mắt nghiêm hơn hẳn giọng nói vừa rồi. "Chú là người lạ, chắc chưa nghe chuyện này bao giờ." Nam lắc đầu, ghi lại lời ông vào sổ tay. Ông già kể thêm vài trường hợp người ta phá lệ, mang đồ vớt được về nhà, sau đó gặp chuyện không hay, nhưng ông tự nhận chỉ nghe kể lại từ những người lớn tuổi hơn, không có ai trong số đó là người ông từng gặp trực tiếp. Nam cảm ơn ông, đứng dậy, đi tiếp về phía hạ lưu. Nắng lúc này đã ngả hẳn sang màu cam sậm, kéo dài bóng những hàng cây ven đường thành vệt tối nằm vắt ngang lối đi. Ngôi miếu thứ ba nằm khuất sâu trong một bụi cây dại mọc um tùm, gần như bị nuốt chửng bởi cỏ dại và dây leo chằng chịt. Phải đến khi Nam vén một nhánh cây gai chắn ngang lối, anh mới nhìn thấy phần mái ngói đã sụp một góc, tường gạch bong tróc để lộ lớp vữa bên trong đã mủn thành bột. Không còn bát hương nguyên vẹn, chỉ còn một mảnh sành vỡ nằm lăn lóc dưới chân miếu, có lẽ từng là một phần của lư hương cũ. Cỏ dại mọc xuyên qua khe nứt trên nền, vươn cao gần bằng cửa miếu đã mất cánh từ lâu. Nam cúi xuống nhìn kỹ hơn phần nền trước miếu. Một khoảng đất nhỏ, chưa đầy gang tay, sạch cỏ hơn hẳn phần còn lại, như vừa có ai quét qua gần đây. Cạnh đó, vài chân nhang mới, màu còn tươi, cắm lệch trong một hốc gạch vỡ, khác hẳn màu xám mục của những chân nhang cũ nằm rải rác quanh đó. Anh đứng thẳng người, nhìn quanh. Một vài căn nhà thấp thoáng sau rặng cây, khoảng cách không xa, nhưng không có bóng người nào xuất hiện lúc này ngoài chính anh. Trên đường quay lại chỗ Thắng, Nam ghé hỏi thêm hai, ba hộ dân sống gần khu vực bụi cây rậm đó. Mỗi người đều lắc đầu khi được hỏi có phải họ vẫn ra thắp hương ở ngôi miếu bỏ hoang hay không. Một bà cụ bảo từ ngày con cái bà chuyển đi, bà cũng ít qua lại phía đó. Một ông chủ quán tạp hoá gần đó chỉ nhớ mang máng có ngôi miếu như vậy, nhưng chưa từng để ý ai ra vào. Nam quay lại chỗ Thắng khi trời đã sẩm tối, sợi dây phanh đã được thay xong, chiếc xe máy dựng sẵn dưới cột đèn đường vừa bật sáng. Anh ngồi lên yên sau, lấy sổ tay ra xem lại lần cuối những dòng vừa ghi trong buổi chiều, ba ngôi miếu, ba mức độ hương khói khác nhau, cùng nằm dọc một đoạn sông chưa đầy hai cây số. Gió từ mặt sông thổi lên, mang theo hơi ẩm và một chút mùi khói nhang còn vương lại đâu đó trong không khí, dù ngôi miếu gần nhất cũng đã cách xa hơn trăm mét. Nam gấp sổ tay lại, nhìn về phía dòng nước đang sẫm dần theo bóng tối, những gợn sóng nhỏ lăn tăn phản chiếu ánh đèn đường vừa lên, vỡ ra rồi nối lại thành từng vệt sáng chập chờn trên mặt nước đen.
Chương trước Chương tiếp
Chọn chương
Bình luận
Báo lỗi chương
Chỉnh chữ