Chương 7: Phần I Dưới lòng sông Tô - Người giữ chuyện cũ
Nhà chú Quân nằm lùi vào một con ngõ nhỏ ven sông, mái ngói rêu phong xen giữa những tán cây đa cổ thụ rễ buông xuống gần mặt đất. Cổng sơn đỏ đã bạc màu, hai bên là câu đối chữ Hán nét mực đã mờ, chỉ còn đọc được lờ mờ vài chữ dưới lớp bụi thời gian. Bên trong sân, một lư hương đá cỡ nhỏ đặt giữa hai gốc đại già, một nén nhang từ sáng sớm vẫn còn vương lại thành một làn mỏng lơ lửng gần mặt đất ẩm.
Nam và Thắng dừng xe máy trước cổng, tháo mũ bảo hộ. Mùi nhang khói vẫn còn vương trong không khí, dù đã qua giờ cúng sáng khá lâu. Một con mèo tam thể nằm cuộn tròn trên bậc tam cấp, mở hờ mắt nhìn hai người rồi lại nhắm lại, không có ý định nhường lối.
Chú Quân đang quét lá đa rụng trước sân, dáng người gầy, tóc bạc trắng cắt ngắn, mặc áo the nâu đơn giản. Nghe tiếng bước chân, ông ngừng chổi, ngẩng lên nhìn.
"Cháu là người của Viện Khảo cổ, đúng không?"
"Vâng, chú. Cháu là Nam. Đây là Thắng."
"Ta biết mấy hôm nay có đoàn về đào bên khúc sông dưới cầu." Chú Quân dựng chổi vào góc cột, phủi tay vào ống quần. "Vào trong uống nước đã."
Ba người ngồi quanh chiếc bàn gỗ cũ đặt trong gian nhà khách bên hông đền, nơi ánh sáng lọt qua khung cửa gỗ chấn song, chiếu thành từng vạch dài trên mặt bàn đầy vết nứt chân chim của thời gian. Chú Quân rót trà từ chiếc ấm đất nung, tay run nhẹ khi nghiêng vòi ấm.
"Cháu muốn hỏi chú về đoạn kết cấu bọn cháu vừa khai quật," Nam mở lời, đặt cuốn sổ tay lên bàn. "Có vẻ nó cũ hơn nhiều so với mọi công trình từng ghi nhận ở khu vực này."
Chú Quân đặt ấm trà xuống, nhìn ra khung cửa, nơi có thể thấy một đoạn sông lấp lánh dưới nắng trưa.
"Cậu có biết con sông này đã đổi dòng bao nhiêu lần không?"
Nam khựng lại một nhịp, không ngờ câu hỏi lại quay về hướng đó. "Cháu... có đọc một vài tài liệu địa chí, nhưng không nhớ số liệu cụ thể."
"Không ai nhớ số liệu cụ thể đâu, vì chẳng có ai đếm hết được. Từ thời Thăng Long đến giờ, dòng Tô Lịch đã lượn qua bao nhiêu khúc đất, lấp bao nhiêu đoạn cũ, khơi bao nhiêu đoạn mới, không sách nào ghi đủ."
Ông đứng dậy, đi đến góc phòng, lấy xuống một tấm bản đồ cuộn tròn, cũ đến mức giấy đã ngả màu cà phê nhạt, trải ra trên mặt bàn, đè bốn góc bằng bốn chiếc cốc trà không.
"Đây là bản đồ ta chép lại từ một cuốn địa chí cũ, hồi còn trẻ học được từ một vị sư ở chùa gần đây. Dòng sông ngày xưa không chảy như bây giờ."
Nam cúi sát xuống bản đồ, ngón tay dò theo nét vẽ nguệch ngoạc thể hiện dòng chảy uốn khúc qua nhiều đoạn khác hẳn với bản đồ hiện đại. Thắng nghiêng người theo, mắt lướt dọc từng đường nét đã phai màu.
"Đoạn sông này," chú Quân chỉ vào một khúc cong gần giữa bản đồ, "ngày xưa từng là một nhánh phụ, tách khỏi dòng chính rồi nhập lại phía dưới. Sau này người ta lấp một phần, khơi một phần khác, để phục vụ việc canh tác và mở đường."
"Vậy khu vực bọn cháu đang khai quật, theo bản đồ này thì nằm ở đâu?"
Chú Quân nhìn kỹ lại vị trí Nam chỉ trên điện thoại, đối chiếu với bản đồ cũ, rồi đặt tay lên một điểm gần khúc cong đã nhắc tới.
"Ngay đây. Ngày xưa đoạn này là bờ trong của một khúc sông cũ, trước khi nó bị lấp để mở đường công vụ."
Nam ghi lại tọa độ tương ứng vào sổ tay, so sánh với bản đồ hiện tại đang mở trên điện thoại. Sự chênh lệch giữa hai dòng chảy, cũ và mới, hiện rõ thành một khoảng cách vài chục mét lệch về phía Đông.
"Sông Tô Lịch ngày trước quan trọng thế nào với kinh thành, chú biết không?"
Chú Quân rót thêm trà, giọng chậm lại, như đang lần tìm trong một ký ức đã được kể lại qua nhiều thế hệ trước khi đến tay ông. "Nó là một trong những tuyến giao thông thủy chính của Thăng Long. Thuyền bè chở lương thực, vật liệu, cả người đi lễ hội, đều qua đoạn này. Ngày ấy, ai sống dọc sông cũng coi nó như một phần đời mình, không phải chỉ là con sông để nhìn."
Ông đưa tay chỉ ra phía cửa, về hướng dòng nước đang chảy chậm bên ngoài. "Hồi bé ta còn thấy các cụ kể, mỗi lần thuyền chở lễ vật ngang đền, ai cũng dừng chèo, chắp tay vái vào trong. Giờ thì thuyền không còn, chỉ còn cái đền đứng đây nhắc người ta nhớ."
"Ý chú là..."
"Ý ta là, muốn hiểu một con sông, không thể chỉ đo đạc, chỉ đào bới. Phải hiểu những người từng sống bên nó, ăn nhờ nó, thờ nó, và đôi khi sợ nó."
Nam gấp sổ tay lại, nhìn chú Quân, cố tìm thêm điều gì trong ánh mắt ông nhưng chỉ thấy một sự bình thản quen thuộc, như người đã kể câu chuyện này nhiều lần trước đó cho những ai từng hỏi.
"Chú có biết ai từng sống lâu năm ở đoạn sông này không? Người có thể nhớ rõ hơn về khúc sông cũ."
Chú Quân gật đầu, đứng dậy cuộn lại tấm bản đồ, cẩn thận như đang gói một vật gì dễ vỡ.
"Có một ông cụ, trước làm nghề chài lưới trên đoạn này gần bốn mươi năm, giờ đã nghỉ nghề, sống trong con hẻm sau chợ. Cứ hỏi ông Tư chài là người ta biết ngay." Chú Quân nhấp một ngụm trà, đặt chén xuống thật nhẹ, như sợ tiếng động làm gãy mạch câu chuyện vừa kể.
"Cháu có thể đến tìm ông ấy không?"
"Cứ đến. Nói là ta giới thiệu." Chú Quân đặt tấm bản đồ đã cuộn lên góc bàn, nhìn ra ngoài cửa, nơi ánh nắng đã ngả sang phía Tây, hắt bóng cây đa dài trên nền sân gạch cũ. "Nhưng nhớ, ông ấy không thích người ta hỏi thẳng vào chuyện đào bới. Cứ để ông kể chuyện đời ông trước."
"Cháu hiểu."
"Người già ở đây, ai cũng vậy. Muốn biết chuyện, phải chịu nghe chuyện không liên quan trước đã."
Nam đứng dậy, cảm ơn chú Quân, thu cuốn sổ tay vào túi áo. Thắng cũng đứng lên theo, nhìn lại tấm bản đồ cũ lần cuối trước khi chú Quân cất nó vào chiếc hộp gỗ đặt trên bàn thờ nhỏ ở góc phòng, nơi khói nhang từ buổi sáng vẫn còn vương lại một làn mỏng, lững lờ trong luồng nắng xiên qua khung cửa. Con mèo tam thể ngoài sân đã đổi chỗ, giờ nằm nép sát vào chân cột, đuôi khẽ quẫy theo nhịp gió lùa qua khoảng sân vắng.